• Thứ Sáu, 20/09/2019 | 14:55 GMT+7
  • 24h qua

Từ vựng chuyên ngành nội thất tiếng Anh chuẩn

Cao Châu - 14:06, 11/09/2019

Nội thất là những món đồ rất gần gũi với chúng ta nhưng không phải ai cũng biết gọi tên chúng bằng tiếng Anh sao cho đúng. Bài tổng hợp từ vựng chuyên ngành nội thất chuẩn tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn cải thiện điều này.

Từ vựng chuyên ngành nội thất chuẩn tiếng Anh

Từ vựng chuyên ngành nội thất chuẩn tiếng Anh

Từ vựng chuyên ngành nội thất chuẩn tiếng Anh

  • Bed: Giường

  • Double bed: Giường đôi

  • Single bed: Giường đơn

  • Sofa bed: Giường sofa

  • Bedside table: Bàn để cạnh đầu giường 

  • Dressing table: Bàn trang điểm

  • Coffee table: Bàn uống nước

  • Side table: Bàn trà (để sát tường, khác với bàn chính)

  • Desk / table: Bàn

  • Chair: Ghế

  • Armchair: Ghế bành (ghế có chỗ để tay ở 2 bên)

  • Stool: Ghế đẩu

  • Rocking chair: Ghế bập bênh, ghế lật đật

  • Ottoman: Ghế đôn

  • Recliner: Ghế đệm để thư giãn, có thể điều chỉnh linh hoạt phần gác chân

  • Bench: Ghế dài

  • Couch: Trường kỉ

  • Sofa: Ghế tràng kỉ 

  • Cushion: Đệm

  • Chest of drawers: Tủ có ngăn kéo

  • Dresser: Tủ thấp có nhiều ngăn kéo (người Anh hay dùng)

  • Cupboard: Tủ đựng chén bát

  • Drinks cabinet: Tủ rượu

  • Wardrobe: Tủ đựng quần áo (to hơn tủ "cupboard")

  • Closet: Khi một cái "cupboard" hay "wardrobe" được đặt âm trong tường thì ta gọi nó là closet. Kiểu tủ âm tường này rất thịnh hành ở các khách sạn.

  • Locker: Hệ thống tủ nhiều ngăn kề nhau, có khóa để bảo quản đồ đạc (thường xuất hiện trong các shop quần áo hoặc trường học, nơi công cộng nói chung)

  • Bookcase: Tủ sách

  • Chandelier: Đèn chùm

  • Reading lamp: Đèn bàn

  • Wall lamp: Đèn treo tường

  • Standing lamp: Đèn có chân đứng

  • Bariermatting: Thảm chùi chân

  • Carpet: Thảm

  • Fireplace: Lò sưởi

  • Electric fire: Lò sưởi điện

  • Gas fire : Lò sưởi ga

  • Ensuite bathroom: Buồng tắm trong phòng ngủ

  • Air-conditioner: Điều hòa

  • Bath: Bồn tắm

  • Shower: Vòi hoa sen

  • Heater: Bình nóng lạnh

  • Internet access: Mạng Internet

  • Television: Ti vi

  • Fridge: Tủ lạnh

  • Window curtain: Rèm cửa sổ

  • Sink: Bồn rửa

  • Curtain: Rèm, màn

  • Chest: Rương, hòm

  • Coat hanger: Móc treo quần áo

  • Hoover / Vacuum / Cleaner: Máy hút bụi

  • Spin dryer: Máy sấy quần áo

  • Poster: Bức ảnh lớn trong nhà

Trên đây là danh sách các từ vựng chuyên ngành nội thất chuẩn tiếng Anh. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về những vật dụng quen thuộc quanh ta hàng ngày và biết cách gọi tên chúng bằng tiếng Anh.

> Xem thêm: Mã ngành nghề thiết kế nội thất doanh nghiệp cần tham khảo